Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao:1.750 mm x 680 mm x 1.115 mm
Khối lượng bản thân:82 Kg
Khoảng cách trục bánh xe:1270 mm
Độ cao yên:770 mm
Khoảng sáng gầm xe:135mm
Dung tích bình xăng:3,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ lốp sau:Lốp không săm, Trước/Sau: 90/90 - 10
Phuộc trước:Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau:Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ:Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi lanh:49,35 Cm3
Mức tiêu hao nhiêu liệu:1.50 lít/100km