XE SIRIUS FI PHIÊN BẢN PHANH ĐĨA

Xe máy Hữu Tình hân hạnh phục vụ Quý khách hàng!

495 QL Q13, Mỹ Phước, Bến Cát, Bình Dương

nguyenhuutham123@gmail.com

TT XE MÁY HỮU TÌNH
0934 161 146
ĐẠI LÝ YAMAHA HT
08 3456 1216
ĐẠI LÝ XE NHẬP KHẨU HT
0846 222 789

XE SIRIUS FI PHIÊN BẢN PHANH ĐĨA

  • Liên hệ
  • Khối lượng 99 kg
    Dài X Rộng X Cao 1.940 mm×715 mm×1.075 mm
    Khoảng cách trục bánh xe 1.235 mm
    Độ cao yên 775 mm
    Khoảng sáng gầm xe: 155 mm
  • - +
  • 1465
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Động cơ

Loại 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí
Bố trí xi lanh Xi lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC) 113.7
Đường kính và hành trình piston 50.0×57.9 mm
Tỷ số nén 9,3:1
Công suất tối đa 6.4 kW (8.7PS)/7,000 vòng/phút
Mô men cực đại 9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút
Hệ thống khởi động Điện / Cần đạp
Hệ thống bôi trơn Các te ướt
Dung tích dầu máy 1 L
Dung tích bình xăng 3,8 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 1,57
Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 2.900(58/20)/2.857(40/14)
Hệ thống ly hợp Ly hợp ướt đa đĩa, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động 1st: 2.833 (34/12) 2nd: 1.875 (30/16) 3rd: 1.353 (23/17) 4th: 1.045 (23/22)
Kiểu hệ thống truyền lực 4 số tròn

Khung xe

Loại khung Ống thép
Hệ thống giảm xóc trước Kiểu ống lồng
Hành trình phuộc trước 100 mm
Độ lệch phương trục lái 26,2°/ 73 mm
Hệ thống giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
Hành trình giảm xóc sau 78 mm
Phanh trước Phanh đĩa thủy lực
Phanh sau Phanh tang trống
Lốp trước 70/90-17 M/C 38P (Lốp có săm)
Lốp sau 80/90-17 M/C 50P (Lốp có săm)
Đèn trước Halogen 12V, 35W/35Wx1
Đèn sau 12V, 5W/18W x 1

Kích thước

Kích thước (dài x rộng x cao) 1.940 mm×715 mm×1.075 mm
Độ cao yên xe 775 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.235 mm
Độ cao gầm xe 155 mm
Trọng lượng ướt 99 kg
Ngăn chứa đồ (lít) 92
Sản phẩm cùng loại
0
Zalo
Hotline